ancillary

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

ancillary /ˈænt.sə.ˌlɛr.i/

  1. Phụ thuộc, lệ thuộc.

Tham khảo