ange
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ange /ɑ̃ʒ/ |
anges /ɑ̃ʒ/ |
ange gđ /ɑ̃ʒ/
- Thiên thần.
- Ange gardien — thần bản mệnh
- Beau comme un ange — đẹp như tiên
- Sa femme est un ange — (nghĩa bóng) vợ ông ta thật là một thiên thần (một người hoàn toàn)
- (Động vật học) Cá nhám dẹt.
- discuter du sexe des anges — thảo luận những chuyện đâu đâu
- être aux anges — mê ly
- mauvais ange — kẻ thầy giùi
- patience d’ange — lòng kiên nhẫn rất mực
- un ange de — (văn học) người rất mực
- Un ange de douceur — người rất mực dịu dàng
- rire aux anges — cười một mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)