anguish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
anguish /ˈæŋ.ɡwɪʃ/
- Nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác và tinh thần).
- to cause someone anguish — làm cho ai đau khổ
- to be in anguish — đau khổ
- anguish of body and mind — nỗi đau khổ về thể xác và tinh thần
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)