anisotropic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
anisotropic /ˌæ.ˌnɑɪ.sə.ˈtrɑː.pɪk/
- (Vật lý) Không đẳng hướng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)