ankel
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ankel | ankelen |
| Số nhiều | ankler | anklene |
ankel gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ankel | ankelen |
| Số nhiều | ankler | anklene |
ankel gđ