annoter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

annoter ngoại động từ /a.nɔ.te/

  1. Dẫn giải.
  2. Ghi chú (một cuốn sách, khi đọc).

Tham khảo[sửa]