anstalt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít anstalt anstalten
Số nhiều anstalter anstaltene

anstalt

  1. Viện, trường, trại, giáo huấn, điều trị).
    Vi trenger flere anstalter for narkomane.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]