answerable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

answerable /ˈænt.sə..rə.bəl/

  1. Có thể trả lời được.
  2. Có thể biện bác, có thẻ cãi lại được.
  3. (Toán học) Có thể giải được.
    an answerable problem — bài toán có thể giải được
  4. Chịu trách nhiệm, bảo đảm, bảo lãnh.
    to be answerable for... — chịu trách nhiệm về...
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đáp ứng, xứng với, đúng với, hợp với.
    results not answerable to hopes — kết quả không đáp ứng hy vọng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa