antagonism
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
antagonism /æn.ˈtæ.ɡə.ˌnɪ.zəm/
- Sự phản đối; sự phản kháng.
- to come into antagonism with someone — phản đối ai
- Sự đối lập, sự tương phản, sự đối kháng.
- antagonism between two theories — sự đối lập nhau giữa hai thuyết
- Nguyên tắc đối lập.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)