antenatal
Từ điển mở Wiktionary
Xem anténatal.
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ:
- tiếng Latinh ante (“về trước”)
- nātālis (“(thuộc) sinh”), từ nāscor (“sinh ra”).
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
antenatal (không so sánh được)
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)