antichambre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antichambre /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/ |
antichambres /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/ |
antichambre gc /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/
- Phòng đợi.
- courir les antichambres — chạy vạy đó đây
- faire antichambre — chờ đợi, chầu chực
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)