antitoxin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
antitoxin /ˌæn.tɪ.ˈtɑːk.sən/
- (Y học) Kháng độc tố.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)