antonyme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antonyme /ɑ̃.tɔ.nim/ |
antonymes /ɑ̃.tɔ.nim/ |
antonyme gđ /ɑ̃.tɔ.nim/
- (Ngôn ngữ học) Từ phản nghĩa.
- "Chaud" et "froid" sont des antonymes — "nóng" và "lạnh" là những từ trái nghĩa nhau
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)