anxious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
anxious /ˈæŋk.ʃəs/
- Áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn.
- to be anxious about something — lo âu, áy náy về cái gì
- to be anxious for someone — lo lắng cho ai
- Ước ao, khao khát; khắc khoải.
- to be anxious for sommething — khát khao điều gì
- to be anxious to do something — ước ao làm gì
- Đáng lo ngại, nguy ngập.
- an anxious moment — lúc nguy ngập
- an anxious state of affairs — sự tình đáng lo ngại
- to be on the anxious seat (bench) — bồn chồn sốt ruột như ngồi trên đống lửa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)