anxious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

anxious /ˈæŋk.ʃəs/

  1. Áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn.
    to be anxious about something — lo âu, áy náy về cái gì
    to be anxious for someone — lo lắng cho ai
  2. Ước ao, khao khát; khắc khoải.
    to be anxious for sommething — khát khao điều gì
    to be anxious to do something — ước ao làm gì
  3. Đáng lo ngại, nguy ngập.
    an anxious moment — lúc nguy ngập
    an anxious state of affairs — sự tình đáng lo ngại
    to be on the anxious seat (bench) — bồn chồn sốt ruột như ngồi trên đống lửa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa