anybody
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
anybody /.ˌbɑː.di/
- (Thông tục) Một người nào đó.
- two or three anybodies — hai hoặc ba người nào đó
[sửa] Đại từ
anybody /.ˌbɑː.di/
- Người nào, ai.
- is there anybody there? — có ai ở đó không?
- Bất kỳ ai, bất cứ ai.
- anybody else — bất kỳ người nào khác
- he is not doing anybody any harm — hắn không làm hại gì cho ai cả
- anybody would think him mad — bất kỳ ai cũng tượng nó điên
- Một người ít nhiều quan trọng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)