apart
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
apart /ə.ˈpɑːrt/
- Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra.
- to hold oneself apart — đứng ra một bên
- to put something apart — để riêng vật gì ra
- to live apart from the word — sống xa mọi người
- to stand with one's feet apart — đứng giạng háng, đứng giạng chân ra
- to set something apart for someone — để riêng (để dành) vật gì cho ai
- Apart from ngoài... ra.
- apart from these reasons — ngoài những lẽ ấy ra
- apart from the fact that... — trừ phi...
[sửa] Thành ngữ
- jesting (joking) apart: Nói thật không nói đùa.
- to take apart: Lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)