apatride

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực apatride
/a.pat.ʁid/
apatrides
/a.pat.ʁid/
Giống cái apatride
/a.pat.ʁid/
apatrides
/a.pat.ʁid/

apatride /a.pat.ʁid/

  1. Không quốc tịch.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực apatride
/a.pat.ʁid/
apatrides
/a.pat.ʁid/
Giống cái apatride
/a.pat.ʁid/
apatrides
/a.pat.ʁid/

apatride /a.pat.ʁid/

  1. Người không quốc tịch.
    Les réfugiés et les apatrides — người tị nạn và người không quốc tịch

Tham khảo[sửa]