aphorisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aphorisme
/a.fɔ.ʁizm/
aphorismes
/a.fɔ.ʁizm/

aphorisme /a.fɔ.ʁizm/

  1. Châm ngôn.

Tham khảo[sửa]