apostolical
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
apostolical
- (Thuộc) Tông đồ, có tính chất tông đồ.
- (Thuộc) Giáo hoàng, (thuộc) toà thánh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)