appétit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
appétit
/a.pe.ti/
appétits
/a.pe.ti/

appétit /a.pe.ti/

  1. Sự thèm muốn, dục vọng.
    Appétit sexuel — nhục dục
    L’appétit de savoir — sự thèm muốn hiểu biết
  2. Sự thèm ăn, sự ngon miệng.
    Manger avec appétit — ăn ngon miệng
    Rester sur son appétit — còn đói
    Perdre l’appétit — ăn không ngon miệng
    L’émotion lui a coupé l’appétit — vì xúc động, anh ta ăn không thấy ngon nữa
    Bon appétit! — chúc ăn ngon!
    L'appétit vient en mangeant — được voi đòi tiên.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa