appétit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| appétit /a.pe.ti/ |
appétits /a.pe.ti/ |
appétit gđ /a.pe.ti/
- Sự thèm muốn, dục vọng.
- Appétit sexuel — nhục dục
- L’appétit de savoir — sự thèm muốn hiểu biết
- Sự thèm ăn, sự ngon miệng.
- Manger avec appétit — ăn ngon miệng
- Rester sur son appétit — còn đói
- Perdre l’appétit — ăn không ngon miệng
- L’émotion lui a coupé l’appétit — vì xúc động, anh ta ăn không thấy ngon nữa
- Bon appétit! — chúc ăn ngon!
- L'appétit vient en mangeant — được voi đòi tiên.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)