appeal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
appeal

Số nhiều
appeals

appeal (số nhiều appeals) /ə.ˈpil/

  1. Sự kêu gọi; lời kêu gọi.
  2. Lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.
    with a look of appeal — với vẻ cầu khẩn
    to make an appeal to someone's generosity — cầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
  3. (Pháp lý) Sự chống án; quyền chống án.
    to lodge an appeal; to give notice of appeal — đưa đơn chống án

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

appeal ngoại động từ /ə.ˈpil/

  1. Kêu gọi.
  2. Thỉnh cầu, cầu khẩn, cầu, kêu gọi.
    appeal to someone's generosity — cầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
  3. (Pháp lý) Chống án.

[sửa] Nội động từ

appeal nội động từ /ə.ˈpil/

  1. Làm cảm động.
  2. (Thể dục, thể thao) Xin trọng tài giải quyết một vận động viên bị out hay không (crikê).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa