appelé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | appelé /a.ple/ |
appelés /a.ple/ |
| Giống cái | appelé /a.ple/ |
appelés /a.ple/ |
appelé /a.ple/
- Được gọi.
- (Appelé à) Được dành để; phải, đành phải.
- Un enfant appelé à un bel avenir — đứa bé sẽ được tương lai tốt đẹp
- Si nous étions appelés à partir — nếu chúng ta phải đi
- beaucoup d’appelés, mais peu d’élus — nhiều người được gọi đến, nhưng ít người được chọn
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | appelé /a.ple/ |
appelés /a.ple/ |
| Giống cái | appelé /a.ple/ |
appelés /a.ple/ |
appelé /a.ple/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)