appetite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
appetite /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/
- Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
- to give an appetite — làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
- to spoil (take away) someone's appetite — làm ai ăn mất ngon
- to eat with appetite; to have a good appetite — ăn ngon miệng
- to have a poor appetite — ăn không ngon miệng, không thấy thèm ăn
- Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát.
- appetite for reading — sự ham đọc sách
[sửa] Thành ngữ
- appetite comes with eating: (Tục ngữ) Càng ăn càng thấy ngon miệng; càng có càng muốn thêm.
- sexual appetite: Tình dục.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)