applaudir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

applaudir ngoại động từ /a.plɔ.diʁ/

  1. Vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô.
    Applaudir un acteur — vỗ tay tán thưởng một diễn viên
  2. (Văn học) Tán thưởng, tán thành.
    Je vois que votre cœur m’applaudit en secret — tôi thấy trong thâm tâm anh đã tán thành tôi

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

applaudir nội động từ /a.plɔ.diʁ/

  1. Vỗ tay tán thưởng, vỗ tay hoan hô.
    Des gens payés pour applaudir — những người vỗ tay thuê
  2. Tán thành.
    J'applaudis à votre initiative — tôi tán thành sáng kiến của anh
    Applaudir des deux mains — đồng ý bằng cả hai tay, nhiệt liệt tán thành

Tham khảo[sửa]