applause
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
applause /ə.ˈplɔz/
- Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
- to be greeted with applause — được chào bằng tràng vỗ tay
- to win the applause of... — được... hoan nghênh
- Sự tán thành.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)