applied

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

applied

  1. Quá khứphân từ quá khứ của apply.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

applied /ə.ˈplɑɪd/

  1. Ứng dụng.
    applied chemistry — hoá học ứng dụng

Tham khảo[sửa]