apply

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

apply ngoại động từ /ə.ˈplɑɪ/

  1. Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào.
    to plaster to the wound — đắp thuốc vào vết thương
    to apply one's ear to the wall — áp tai vào tường
    to apply the brake — bóp nhanh; đạp nhanh
  2. Dùng ứng dụng, dùng áp dụng.
    to apply a new method — áp dụng một phương pháp mới
    to apply pressure on — gây (dùng) sức ép đối với (ai...)
  3. Chăm chú, chuyên tâm.
    to apply oneself to a task — chuyên tâm vào nhiệm vụ; hết lòng hết sức làm nhiệm vụ
    to apply one's mind to something — chú ý vào việc gì

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

apply nội động từ /ə.ˈplɑɪ/

  1. Xin, thỉnh cầu.
    to apply for a post — xin việc làm
  2. Có thể áp dụng vào, thích ứng với, hợp với.
    this applies to my case — việc này thích ứng với trường hợp của tôi
  3. Apply to, at hỏi.
    you must apply to the secretary — anh phải hỏi người thư ký
    apply at the ofice — anh hãy đến hỏi ở sở

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]