apporter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
apporter ngoại động từ /a.pɔʁ.te/
- Đưa đến, đem đến, mang đến; mang theo (đến một nơi nào).
- Apportez-moi ce livre — anh hãy đưa quyển sách ấy đến cho tôi
- Quand vous viendrez, apportez vos outils — anh đến thì mang theo đồ nghề
- Đưa lại, đem lại, mang lại.
- Apporter une nouvelle — đưa tin
- Les changements que l’automatisation a apportés dans la vie quotidienne — những chuyển biến mà sự tự động hóa đã mang lại trong đời sống hàng ngày
- Đưa vào, góp vào.
- Apporter sa contribution — góp phần của mình vào
- Đưa ra, viện ra.
- Apporter des preuves — đưa ra bằng chứng
- Dùng, vận dụng (thường không dịch).
- Apporter de l’empressement à faire quelque chose — hấp tấp làm việc gì
- Apporter du soin à qqn — chăm sóc ai
- Apporter de l’attention à qqch — chú ý đến cái gì
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)