appréhender

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

appréhender ngoại động từ /a.pʁe.ɑ̃.de/

  1. Tóm, bắt.
    Le coupable a été appréhendé par la police — thủ phạm đã bị cảnh sát tóm cổ
  2. Sợ, e sợ.
    Il appréhende cet examen — anh ta e sợ kỳ thi này
    J'appréhende qu’il ne soit trop tard — tôi sợ muộn mất rồi
  3. (Triết học) Hiểu được, lĩnh hội.
    Appréhender un phénomène — hiểu được một hiện tượng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]