apprêt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apprêt /a.pʁɛ/ |
apprêts /a.pʁɛ/ |
apprêt gđ
- (Kỹ thuật) Sự trau, sự hồ; chất trau, hồ.
- Etoffe sans apprêt — vải không hồ
- Sự trau chuốt, sự kiểu cách.
- Style plein d’apprêt — lời văn rất kiểu cách
- Sans apprêt — tự nhiên, không kiểu cách
- Lớp sơn lót.
- (Số nhiều) Sự sửa soạn.
- Les apprêts d’un voyage — sự sửa soạn cho một cuộc hành trình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách soạn (món ăn).
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)