apprêt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
apprêt
/a.pʁɛ/
apprêts
/a.pʁɛ/

apprêt

  1. (Kỹ thuật) Sự trau, sự hồ; chất trau, hồ.
    Etoffe sans apprêt — vải không hồ
  2. Sự trau chuốt, sự kiểu cách.
    Style plein d’apprêt — lời văn rất kiểu cách
    Sans apprêt — tự nhiên, không kiểu cách
  3. Lớp sơn lót.
  4. (Số nhiều) Sự sửa soạn.
    Les apprêts d’un voyage — sự sửa soạn cho một cuộc hành trình
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách soạn (món ăn).

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]