appreciate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

appreciate ngoại động từ /ə.ˈpri.ʃi.ˌeɪt/

  1. Đánh giá.
  2. Đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu giá trị.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Thấy , nhận thức; sâu sắc.
    to appreciate the value of... — đánh giá đúng giá trị của...
    to appreciate the difficulties of the situation — thấy rõ hoàn cảnh khó khăn, đánh giá chung những khó khăn của tình hình
    to appreciate the necessity — thấy rõ được sự cần thiết
  4. Biết thưởng thức, biết đánh giá.
  5. Cảm kích.
    I greatly appreciate your kindness — tôi rất cảm kích lòng tốt của anh
  6. Nâng giá, tăng giá trị (của cái gì).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

appreciate nội động từ /ə.ˈpri.ʃi.ˌeɪt/

  1. Lên giá (hàng hoá... ), tăng giá trị.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]