apprenti
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apprenti /a.pʁɑ̃.ti/ |
apprentis /a.pʁɑ̃.ti/ |
| Giống cái | apprentie /a.pʁɑ̃.ti/ |
apprenties /a.pʁɑ̃.ti/ |
apprenti /a.pʁɑ̃.ti/
- Người học nghề, người học việc.
- Un apprenti maçon — người học nghề thợ hồ, người phụ hồ
- Pour les affaires, je ne suis qu’un apprenti — về việc làm ăn, tôi chỉ là người mới vào nghề
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)