approbation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
approbation /ˌæ.prə.ˈbeɪ.ʃən/
- Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận.
- to meet with someone's approbation — được sự tán thành của ai
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| approbation /a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ |
approbations /a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ |
approbation gc /a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/
- Sự đồng ý, sự tán thành.
- Approbation tacite, approbation expresse — sự mặc thị tán thành, sự minh thị tán thành
- Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.
- Soumettre un projet à l’approbation des supérieurs — trình một dự án lên cấp trên chuẩn y
- Sự tán thưởng, sự khen.
- Une conduite digne d’approbation — cách cư xử đáng khen
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)