appropriation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

appropriation (số nhiều appropriations)

  1. Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng).
  2. Sự dành riêng (để dùng vào việc gì).
  3. (Luật pháp; số nhiều) Sự phân bổ ngân sách.
    appropriations bill — dự luật phân bổ ngân sách

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
appropriation
/a.pʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/
appropriations
/a.pʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/

appropriation gc /a.pʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/

  1. Sự làm cho thích hợp.
  2. Sự chiếm hữu, sự chiếm giữ.
    L’appropriation des instruments de production — sự chiếm hữu tư liệu sản xuất
    Appropriation par expropriation, par nationalisation — sự chiếm hữu bằng cách truất hữu, bằng cách quốc hữu hóa
    Appropriation par violence ou par ruse — sự chiếm hữu bằng bạo lực hoặc bằng thủ đoạn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]