apt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
apt /ˈæpt/
- Có khuynh hướng hay, dễ.
- apt to take fire — dễ bắt lửa
- apt to promise apt to forget — dễ hứa thì lại hay quên
- Có khả năng, có thể.
- such a remark is apt to be misunderstood — một lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
- Có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh.
- an apt child — một đứa bé có năng khiếu
- to be apt at mathematics — có năng khiếu về toán, giỏi toán
- Thích hợp, đúng.
- an apt quotation — một câu trích dẫn thích hợp
- there is no apter word — không có từ nào đúng hơn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)