Arab
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ arab)
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
Arab /ˈæ.rəb/
Thành ngữ
- street Arab: Đứa bé lang thang không gia đình.
Tính từ
Arab /ˈæ.rəb/
- (Thuộc) A-rập.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)