arbalète
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arbalète /aʁ.ba.lɛt/ |
arbalètes /aʁ.ba.lɛt/ |
arbalète gc /aʁ.ba.lɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arbalète /aʁ.ba.lɛt/ |
arbalètes /aʁ.ba.lɛt/ |
arbalète gc /aʁ.ba.lɛt/