arbitraire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arbitraire /aʁ.bit.ʁɛʁ/ |
arbitraires /aʁ.bit.ʁɛʁ/ |
| Giống cái | arbitraire /aʁ.bit.ʁɛʁ/ |
arbitraires /aʁ.bit.ʁɛʁ/ |
arbitraire /aʁ.bit.ʁɛʁ/
- Tùy tiện; võ đoán.
- Choix arbitraire — sự lựa chọn tùy tiện
- Arrestation arbitraire — sự bắt giam trái pháp luật
- Độc đoán.
- Mesures arbitraires — biện pháp độc đoán
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arbitraire /aʁ.bit.ʁɛʁ/ |
arbitraire /aʁ.bit.ʁɛʁ/ |
arbitraire gđ /aʁ.bit.ʁɛʁ/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)