archiduc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| archiduc /aʁ.ʃi.dyk/ |
archiducs /aʁ.ʃi.dyk/ |
archiduc gđ /aʁ.ʃi.dyk/
- (Sử học) Quận công.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)