ardu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ardu /aʁ.dy/ |
ardus /aʁ.dy/ |
| Giống cái | ardue /aʁ.dy/ |
ardues /aʁ.dy/ |
ardu /aʁ.dy/
- Gay go, trắc trở.
- Chemin ardu — con đường trắc trở
- Travail ardu — công việc gay go
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hiểm trở; dốc đứng.
- Un roc ardu — mỏm đá dốc đứng
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)