are

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
are
/aʁ/
ares
/aʁ/

are /aʁ/

  1. (Khoa đo lường) A.
    L’are vaut cent mètres carrés — một a bằng một trăm mét vuông

Tham khảo