argue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

argue

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

argue ngoại động từ /ˈɑːr.ˌɡjuː/

  1. Chứng tỏ, chỉ rõ.
    it argues him [to be] an honest man — điều đó chứng tỏ anh ta là một người lương thiện
    it argues honesty in him — điều đó chứng tỏ anh ta lương thiện
  2. Tranh cãi, tranh luận.
    to argue a matter — tranh luận một vấn đề
  3. Cãi lẽ, lấy lẽ để bảo vệ; tìm lẽ để chứng minh.
    to argue that something is possible — lấy lý lẽ để bảo vệ ý kiến rằng một việc gì đó có thể làm được (có thể xảy ra được)
    to argue something away — lấy lý lẽ để bác bỏ cái gì
  4. Thuyết phục.
    to argue something out of his opinion — thuyết phục ai bỏ ý kiến
    to argue someone into believing something — thuyết phục ai tin ở cái gì
  5. Rút ra kết luận.
    what do you argue from it? — anh rút ra được từ điều đó kết luận gì?

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

argue nội động từ /ˈɑːr.ˌɡjuː/

  1. Dùng lẽ (để biện hộ, để chống lại... ).
    to argue for something — dùng lý lẽ để biện hộ cho cái gì
  2. Cãi , cãi lẽ.
    to be always arguing — hay cãi lý, cãi lẽ
    to argue with somebody — cãi lý với ai

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa