argufy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
argufy /ˈɑːr.ɡjə.ˌfɑɪ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
argufy /ˈɑːr.ɡjə.ˌfɑɪ/