arid

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

arid /ˈær.əd/

  1. Khô cằn (đất).
  2. (Nghĩa bóng) Khô khan, vô vị.

Tham khảo