Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
|
Sự biến
|
| Dạng bình thường |
| số ít |
arm |
| số nhiều |
armen |
| Dạng giảm nhẹ |
| số ít |
armpje |
| số nhiều |
armpjes |
Danh từ
arm
- cánh tay: phần của cơ thể người từ vai đi cổ tay và bàn tay
- tay của ghế
Từ dẫn xuất
armleuning
|
Sự biến
|
| cấp |
không biến |
biến |
|
arm |
arme |
| so sánh |
armer |
armere |
| cao nhất |
armst |
armste |
Tính từ
- arm – nghèo: không có nhiều tiền
Từ dẫn xuất
arme, armetierig, armzalig
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
- arm (số nhiều: arms) – cánh tay: phần của cơ thể người từ vai đi cổ tay và bàn tay