armchair
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
armchair /ˈɑːrm.ˌtʃɛr/
[sửa] Thành ngữ
- armchair strategist: Nhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)