armement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| armement /aʁ.mə.mɑ̃/ |
armements /aʁ.mə.mɑ̃/ |
armement gđ /aʁ.mə.mɑ̃/
- Sự vũ trang.
- L’armement d’un soldat — sự vũ trang cho một binh sĩ
- Kỹ thuật vũ khí.
- Ingénieur d’armement — kỹ sư kỹ thuật vũ khí
- (Số nhiều) Thiết bị chiến tranh; sự vũ trang chiến tranh.
- Course aux armements — sự chạy đua vũ trang
- Limitation des armements, réduction des armements — sự hạn chế vũ trang, sự tiết giảm vũ trang
- (Hàng hải) Sự trang bị (tàu bè).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)