arpeggio

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

arpeggio /ɑːr.ˈpɛ.dʒi.ˌoʊ/

  1. (Âm nhạc) Hợp âm rải.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác