arrêté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrêté /a.ʁe.te/ |
arrêtés /a.ʁe.te/ |
arrêté gđ /a.ʁe.te/
- Nghị định.
- Arrêté ministériel — nghị định của bộ trưởng
- arrêté de compte — quyết toán
- arrêté mensuel des écritures comptables — sự quyết toán các bút lục kế toán hàng tháng
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arrêté /a.ʁe.te/ |
arrêtés /a.ʁe.te/ |
| Giống cái | arrêtée /a.ʁe.te/ |
arrêtées /a.ʁe.te/ |
arrêté /a.ʁe.te/
- Đã quyết định, đã thỏa thuận.
- Dứt khoát, khẳng định.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)