arrestation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arrestation
/a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/
arrestations
/a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/

arrestation gc /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/

  1. Sự bắt giữ.
    Ordre d’arrestation — lệnh bắt giữ
    Arrestation arbitraire — sự bắt giữ trái phép
  2. Sự bị bắt giữ.
    Être en état d’arrestation — bị bắt giữ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]